cửa khẩu tiếng anh là gì

Cửa khẩu là một trong những cửa ngõ quan trọng của một quốc gia, giúp quá trình giao thương giữa các nước trở nên đơn giản và nhanh chóng hơn. Tuy nhiên, trong tiếng anh cửa khẩu được ứng dụng như thế nào thì không phải ai cũng hiểu hết. Và bài viết dưới đây, Studytienganh sẽ giới thiệu, đồng thời chia sẻ cho bạn cửa khẩu tiếng anh là gì, giúp bạn có thể sử dụng một cách tốt nhất trong thực tế.

1. Cửa khẩu Tiếng Anh là gì?

Cửa khẩu trong tiếng anh thường được viết là Border gate. Cửa khẩu được định nghĩa là cửa ngõ của một quốc gia mà ở đó diễn ra tất cả các hoạt động xuất, nhập cảnh, quá cảnh xuất khẩu, nhập khẩu, qua lại biên giới quốc gia đối với con người, hàng hoá, sản phẩm, phương tiện và các loại tài sản khác.

cửa khẩu tiếng anh là gì

Cửa khẩu tiếng anh là gì?

Cửa khẩu có thể được thiết lập bằng nhiều hình thức khác nhau như đường bộ, đường thuỷ, đường hàng không, đường sắt liên thông với các nước trong một khu vực và trên thế giới.

Cửa khẩu quốc tế là cửa ngõ để ra, vào một vùng, một quốc gia hay một lãnh thổ dành cho công dân của nước mình và công dân của nước khác được phép ra vào.

Cửa khẩu quốc gia được hiểu là cửa khẩu chỉ dành cho công dân hai nước có chung đường biên giới hoặc có các cặp cửa khẩu đối diện nhau, có sự giao thương qua lại.

Xem thêm  Con giống tiếng anh là gì

2. Từ vựng chi tiết về cửa khẩu trong tiếng anh

Nghĩa tiếng anh của cửa khẩu là Border gate.

Border gate được phát âm trong tiếng anh như sau:

Theo Anh – Anh: [ ˈbɔːdə(r) ɡeɪt]

Theo Anh – Mỹ: [ ˈbɔːrdər ɡeɪt]

Trong câu, Border gate đóng vai trò là danh từ và cách dùng từ rất đơn giản, bạn chỉ cần sử dụng đúng cấu trúc và diễn tả ý nghĩa phù hợp với mỗi ngữ cảnh, hàm ý câu nói là được nhé!

cửa khẩu tiếng anh là gì

Thông tin chi tiết về từ vựng trong câu

3. Ví dụ Anh Việt về cửa khẩu trong câu

Dưới đây, Studytienganh sẽ tiếp tục chia sẻ thêm cho bạn một số ví dụ cụ thể để giúp bạn hiểu hơn về cửa khẩu tiếng anh là gì?

  • Import and export activities through the border gate still face many legal obstacles.
  • Hoạt động xuất nhập khẩu qua cửa khẩu còn nhiều vướng mắc về mặt pháp lý.
  • Container trucks carrying agricultural products are waiting for export procedures at the international border gate.
  • Xe container chở nông sản chờ làm thủ tục xuất khẩu tại cửa khẩu quốc tế.
  • Border gate economic zones have increased rapidly in transition economies thanks to the trend of market development.
  • Các khu kinh tế cửa khẩu tăng nhanh trong các nền kinh tế đang chuyển đổi nhờ xu hướng phát triển thị trường.
  • The border gate helps the process of trade between countries become quicker and easier.
  • Cửa khẩu giúp quá trình giao thương giữa các nước trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn.
  • Under this situation, goods will be congested at the border gate to China.
  • Trước tình hình này, hàng hóa sẽ bị ùn tắc tại cửa khẩu sang Trung Quốc
Xem thêm  Share có nghĩa là gì?

cửa khẩu tiếng anh là gì

Các ví dụ về cửa khẩu trong tiếng anh

4. Một số từ vựng tiếng anh liên quan

  • Export: xuất khẩu
  • Exporter: người xuất khẩu
  • Import: nhập khẩu
  • Importer: người nhập khẩu
  • Sole Agent: đại lý độc quyền
  • Consumer: người tiêu dùng cuối cùng
  • Consumption: tiêu thụ
  • Customer: khách hàng
  • Supplier: nhà cung cấp
  • Producer: nhà sản xuất
  • Trader: trung gian thương mại
  • Exclusive distributor: nhà phân phối độc quyền
  • Manufacturer: nhà sản xuất
  • Export/import policy: chính sách xuất/nhập khẩu
  • Processing: hoạt động gia công
  • Temporary import/re-export: tạm nhập-tái xuất
  • Temporary export/re-import: tạm xuất-tái nhập
  • Entrusted export/import: xuất nhập khẩu ủy thác
  • Brokerage: hoạt động trung gian
  • Commission based agent: đại lý trung gian
  • Export-import process: quy trình xuất nhập khẩu
  • Export-import procedures: thủ tục xuất nhập khẩu
  • Processing zone: khu chế xuất
  • Sub-department: chi cục
  • Plant protection department: Cục bảo vệ thực vật
  • Customs broker: đại lý hải quan
  • Export/import license: giấy phép xuất/nhập khẩu
  • Customs declaration: khai báo hải quan
  • Customs clearance: thông quan
  • Customs declaration form: Tờ khai hải quan
  • Tax : thuế
  • goods and service tax: thuế hàng hóa và dịch vụ
  • VAT: thuế giá trị gia tăng
  • Special consumption tax: thuế tiêu thụ đặc biệt
  • Customs : hải quan
  • General Department: tổng cục
  • Department: cục
  • Merchandise: hàng hóa mua bán
  • Franchise: nhượng quyền
  • Quota: hạn ngạch
  • International Chamber of Commercia: Phòng quốc tế thương mại
  • Exporting country: nước xuất khẩu
  • Importing country: nước nhập khẩu
  • Outsourcing: thuê ngoài
  • Warehousing: hoạt động kho bãi
  • Inbound: hàng nhập
  • Outbound: hàng xuất
  • Bonded warehouse: Kho ngoại quan
  • Trucking: phí vận tải nội địa
  • Free hand: hàng thường
  • Nominated: hàng chỉ định
  • Export-import turnover: kim ngạch xuất nhập khẩu
  • Export import executive: nhân viên xuất nhập khẩu
  • Freight: cước
  • Ocean Freight: cước biển
  • Air freight: cước hàng không
  • Sur-charges: phụ phí
  • Consignment: lô hàng
  • Freight to collect: cước phí trả sau
  • Expiry date: ngày hết hạn hiệu lực
  • Quality Control: bộ phận quản lý chất lượng
  • Liability : trách nhiệm
  • Freight prepaid: cước phí trả trước
  • Means of conveyance: phương tiện vận tải
  • Place and date of issue: nơi và ngày phát hành
  • Merchant: thương nhân
  • Agency Agreement: Hợp đồng đại lý
  • Inland clearance/container deport: cảng thông quan nội địa
Xem thêm  Sale executive là gì? Mô tả công việc, mức lương và cơ hội nghề nghiệp

Như vậy, bạn đã hiểu cửa khẩu tiếng anh là gì chưa? Cụm từ này rất dễ xuất hiện trong các cuộc giao tiếp hằng ngày, đặc biệt đối với những người làm việc liên quan đến chuyên ngành xuất nhập khẩu. Vì thế, nếu bạn trang bị cho mình những kỹ năng và vốn kiến thức cần thiết về từ vựng thì bạn sẽ không phải lo dùng sai nghĩa nữa rồi. Studytienganh chúc bạn thành công!

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây